Danh sách từ vựng HSK 3 bài 14

Đọc chữ Hán, pinyin và nghĩa; dùng ví dụ để nhớ từ trong ngữ cảnh.

打扫
dǎsǎoĐộng từ
quét dọn
我每天都会打扫房间。Wǒ měitiān dōu huì dǎsǎo fángjiān.Tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày.
干净
gānjìngTính từ
sạch sẽ
这个房间很干净。Zhège fángjiān hěn gānjìng.Căn phòng này rất sạch sẽ.
然后
ránhòuLiên từ
sau đó
我先吃饭,然后去图书馆。Wǒ xiān chīfàn, ránhòu qù túshūguǎn.Tôi ăn cơm trước, sau đó đi thư viện.
冰箱
bīngxiāngDanh từ
tủ lạnh
请把牛奶放进冰箱里。Qǐng bǎ niúnǎi fàng jìn bīngxiāng lǐ.Xin hãy cho sữa vào tủ lạnh.
洗澡
xǐ zǎoĐộng từ
tắm, tắm rửa
我每天晚上都要洗澡。Wǒ měitiān wǎnshang dōu yào xǐ zǎo.Tôi tắm mỗi tối.
节目
jiémùDanh từ
chương trình (truyền hình...)
这个电视节目很有趣。Zhège diànshì jiémù hěn yǒuqù.Chương trình truyền hình này rất thú vị.
月亮
yuèliangDanh từ
mặt trăng
今晚的月亮又大又圆。Jīnwǎn de yuèliang yòu dà yòu yuán.Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn.
xiàngĐộng từ
giống
她长得很像她的妈妈。Tā zhǎng de hěn xiàng tā de māma.Cô ấy trông rất giống mẹ cô ấy.
盘子
pánziDanh từ
đĩa, mâm
请把这些盘子洗干净。Qǐng bǎ zhèxiē pánzi xǐ gānjìng.Xin hãy rửa sạch những cái đĩa này.
刮风
guā fēngĐộng từ
nổi gió
外面刮风了,有点冷。Wàimiàn guā fēng le, yǒudiǎn lěng.Bên ngoài nổi gió rồi, hơi lạnh.
叔叔
shūshuDanh từ
chú
叔叔,您好!Shūshu, nín hǎo!Chú ơi, chào chú!
阿姨
āyíDanh từ
dì, cô
阿姨做的饭很好吃。Āyí zuò de fàn hěn hǎochī.Cơm dì nấu rất ngon.
故事
gùshiDanh từ
truyện, câu chuyện
我喜欢听睡前故事。Wǒ xǐhuan tīng shuìqián gùshi.Tôi thích nghe truyện trước khi ngủ.
声音
shēngyīnDanh từ
âm thanh, tiếng
你听,外面有什么声音?Nǐ tīng, wàimiàn yǒu shénme shēngyīn?Bạn nghe xem, bên ngoài có tiếng gì?
菜单
càidānDanh từ
thực đơn
服务员,请给我菜单。Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ càidān.Phục vụ, làm ơn cho tôi xem thực đơn.
简单
jiǎndānTính từ
đơn giản
这个问题很简单。Zhège wèntí hěn jiǎndān.Vấn đề này rất đơn giản.
香蕉
xiāngjiāoDanh từ
chuối tiêu
我喜欢吃香蕉。Wǒ xǐhuan chī xiāngjiāo.Tôi thích ăn chuối.

Học bài này bằng flashcard

Lật thẻ, nghe phát âm và chuyển qua từng từ theo đúng bài học.

Mở flashcard