Danh sách từ vựng HSK 2 bài 11
Đọc chữ Hán, pinyin và nghĩa; dùng ví dụ để nhớ từ trong ngữ cảnh.
唱歌
chàng gēĐộng từ
hát
她喜欢唱歌。Tā xǐhuan chàng gē.Cô ấy thích hát.
男
nánTính từ
thuộc về nam giới
他是一个男老师。Tā shì yī ge nán lǎoshī.Anh ấy là một giáo viên nam.
女
nǚTính từ
thuộc về nữ giới
她是一个女医生。Tā shì yī ge nǚ yīshēng.Cô ấy là một bác sĩ nữ.
孩子
háiziDanh từ
trẻ con, trẻ em
这个孩子很可爱。Zhège háizi hěn kě'ài.Đứa trẻ này rất đáng yêu.
右边
yòubianDanh từ
bên phải
我的右边是图书馆。Wǒ de yòubian shì túshūguǎn.Bên phải của tôi là thư viện.
比
bǐGiới từ
hơn (dùng trong cấu trúc so sánh)
他比我高。Tā bǐ wǒ gāo.Anh ấy cao hơn tôi.
便宜
piányiTính từ
rẻ
这个手机很便宜。Zhège shǒujī hěn piányi.Chiếc điện thoại này rất rẻ.
说话
shuō huàĐộng từ
nói chuyện
请不要说话。Qǐng búyào shuō huà.Xin đừng nói chuyện.
可能
kěnéngTrợ động từ
có thể, có lẽ
他可能在家。Tā kěnéng zài jiā.Anh ấy có thể ở nhà.
去年
qùniánDanh từ
năm ngoái
我去年去了北京。Wǒ qùnián qù le Běijīng.Năm ngoái tôi đã đi Bắc Kinh.
姓
xìngĐộng từ
mang họ
我姓王。Wǒ xìng Wáng.Tôi họ Vương.
Học bài này bằng flashcard
Lật thẻ, nghe phát âm và chuyển qua từng từ theo đúng bài học.
Mở flashcard →