Danh sách từ vựng HSK 2 bài 10
Đọc chữ Hán, pinyin và nghĩa; dùng ví dụ để nhớ từ trong ngữ cảnh.
课
kèDanh từ
giờ học, môn, bài
今天我们有汉语课。Jīntiān wǒmen yǒu Hànyǔ kè.Hôm nay chúng ta có tiết học tiếng Hán.
帮助
bāngzhùĐộng từ
giúp ích, giúp đỡ
谢谢你的帮助。Xièxie nǐ de bāngzhù.Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
别
biéPhó từ
đừng
别说话!Bié shuōhuà!Đừng nói chuyện!
哥哥
gēgeDanh từ
anh trai
我有一个哥哥。Wǒ yǒu yī gè gēge.Tôi có một người anh trai.
鸡蛋
jīdànDanh từ
trứng gà
我喜欢吃鸡蛋。Wǒ xǐhuan chī jīdàn.Tôi thích ăn trứng gà.
西瓜
xīguāDanh từ
dưa hấu
夏天我最喜欢吃西瓜。Xiàtiān wǒ zuì xǐhuan chī xīguā.Mùa hè tôi thích ăn dưa hấu nhất.
正在
zhèngzàiPhó từ
đang
他正在看电视。Tā zhèngzài kàn diànshì.Anh ấy đang xem TV.
手机
shǒujīDanh từ
điện thoại di động
我的手机没电了。Wǒ de shǒujī méi diàn le.Điện thoại của tôi hết pin rồi.
洗
xǐĐộng từ
giặt, rửa
我每天洗澡。Wǒ měitiān xǐzǎo.Tôi tắm mỗi ngày.
Học bài này bằng flashcard
Lật thẻ, nghe phát âm và chuyển qua từng từ theo đúng bài học.
Mở flashcard →