Danh sách từ vựng HSK 1 bài 4
Đọc chữ Hán, pinyin và nghĩa; dùng ví dụ để nhớ từ trong ngữ cảnh.
她
tāĐại từ
cô ấy, bà ấy...
她是我的老师。Tā shì wǒ de lǎoshī.Cô ấy là giáo viên của tôi.
谁
shéiĐại từ
ai
他是谁?Tā shì shéi?Anh ấy là ai?
的
deTrợ từ
của
这是我的书。Zhè shì wǒ de shū.Đây là sách của tôi.
汉语
HànyǔDanh từ
tiếng Trung Quốc
我学习汉语。Wǒ xuéxí Hànyǔ.Tôi học tiếng Trung.
哪
nǎĐại từ
nào
你是哪国人?Nǐ shì nǎ guó rén?Bạn là người nước nào?
国
guóDanh từ
quốc gia, đất nước
中国是一个大国。Zhōngguó shì yī ge dà guó.Trung Quốc là một nước lớn.
呢
neTrợ từ
thì sao, nhỉ
我是中国人,你呢?Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?Tôi là người Trung Quốc, còn bạn thì sao?
他
tāĐại từ
anh ấy, ông ấy...
他是我的朋友。Tā shì wǒ de péngyou.Anh ấy là bạn của tôi.
同学
tóngxuéDanh từ
bạn cùng lớp
他们是我的同学。Tāmen shì wǒ de tóngxué.Họ là bạn học của tôi.
朋友
péngyouDanh từ
bạn
我有很多中国朋友。Wǒ yǒu hěn duō Zhōngguó péngyou.Tôi có rất nhiều bạn Trung Quốc.
Học bài này bằng flashcard
Lật thẻ, nghe phát âm và chuyển qua từng từ theo đúng bài học.
Mở flashcard →