Danh sách từ vựng HSK 1 bài 2

Đọc chữ Hán, pinyin và nghĩa; dùng ví dụ để nhớ từ trong ngữ cảnh.

谢谢
xièxieĐộng từ
cảm ơn
谢谢你帮助我。Xièxie nǐ bāngzhù wǒ.Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
Phó từ
không cần, không, đừng
我不是学生。Wǒ bú shì xuéshēng.Tôi không phải là học sinh.
不客气
bú kèqiĐộng từ
đừng khách sáo
A: 谢谢你!(Xièxie nǐ!) - Cảm ơn bạn! B: 不客气。Bú kèqi.Đừng khách sáo.
再见
zàijiànĐộng từ
tạm biệt
老师,再见!Lǎoshī, zàijiàn!Thầy/Cô giáo, tạm biệt!

Học bài này bằng flashcard

Lật thẻ, nghe phát âm và chuyển qua từng từ theo đúng bài học.

Mở flashcard