谢谢
Động từ
cảm ơn
谢谢你帮助我。Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
HSK 1 · Bài 2
谢谢你! · Xièxie nǐ! · Xem đầy đủ từ vựng của bài rồi chuyển sang flashcard để tự kiểm tra.
Đọc chữ Hán, pinyin và nghĩa; dùng ví dụ để nhớ từ trong ngữ cảnh.
Lật thẻ, nghe phát âm và chuyển qua từng từ theo đúng bài học.