Danh sách từ vựng HSK 1 bài 11

Đọc chữ Hán, pinyin và nghĩa; dùng ví dụ để nhớ từ trong ngữ cảnh.

现在
xiànzàiDanh từ
bây giờ, hiện tại
你现在在哪儿?Nǐ xiànzài zài nǎr?Bây giờ bạn đang ở đâu?
diǎnLượng từ
giờ
现在几点?Xiànzài jǐ diǎn?Bây giờ mấy giờ rồi?
fēnLượng từ
phút
现在三点十分。Xiànzài sān diǎn shí fēn.Bây giờ là ba giờ mười phút.
中午
zhōngwǔDanh từ
buổi trưa
我们中午去吃饭吧。Wǒmen zhōngwǔ qù chīfàn ba.Chúng ta đi ăn cơm vào buổi trưa nhé.
吃饭
chī fànĐộng từ
ăn cơm
你什么时候吃饭?Nǐ shénme shíhou chīfàn?Bạn khi nào ăn cơm?
时候
shíhouDanh từ
lúc, khi
你什么时候回家?Nǐ shénme shíhou huí jiā?Bạn khi nào về nhà?
huíĐộng từ
về, trở về
我回家了。Wǒ huí jiā le.Tôi về nhà rồi.
我们
wǒmenĐại từ
chúng ta
我们一起去学校吧。Wǒmen yīqǐ qù xuéxiào ba.Chúng ta cùng đi học nhé.
电影
diànyǐngDanh từ
phim
我喜欢看电影。Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng.Tôi thích xem phim.
zhùĐộng từ
你住在哪儿?Nǐ zhù zài nǎr?Bạn sống ở đâu?
qiánDanh từ
trước
我在学校前等你。Wǒ zài xuéxiào qián děng nǐ.Tôi đợi bạn ở trước trường học.
北京
BěijīngTên riêng
Bắc Kinh (thủ đô của Trung Quốc)
我住在北京。Wǒ zhù zài Běijīng.Tôi sống ở Bắc Kinh.

Học bài này bằng flashcard

Lật thẻ, nghe phát âm và chuyển qua từng từ theo đúng bài học.

Mở flashcard